Không chỉ ảnh hưởng đến khả năng vận động, ăn mòn xương khớp còn làm giảm chất lượng cuộc sống nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời. Việc hiểu rõ ăn mòn xương khớp là gì sẽ giúp chúng ta có biện pháp phòng ngừa và chăm sóc xương khớp hiệu quả hơn.
1. Ăn mòn xương khớp là gì?
Ăn mòn xương khớp là gì? Ăn mòn xương khớp là một dạng thoái hóa khớp đặc biệt, xảy ra khi lớp sụn bảo vệ ở đầu xương bị bào mòn, làm mất đi chức năng đệm và giảm ma sát giữa các đầu xương khi cử động. Tình trạng này khiến xương tiếp xúc trực tiếp với nhau, gây ra cảm giác đau đớn, sưng tấy, cứng khớp và hạn chế khả năng vận động. Ăn mòn xương khớp thường ảnh hưởng đến các khớp bản lề của ngón tay, ít gặp ở khớp ngón chân và phổ biến hơn ở phụ nữ, đặc biệt trong độ tuổi trên 50.
Theo thống kê, khoảng 3% dân số toàn cầu mắc phải tình trạng này, và tỷ lệ này tăng lên đến 10,2% ở những người bị viêm xương khớp tay có triệu chứng. Bệnh có thể tiến triển nghiêm trọng hơn theo thời gian, dẫn đến biến dạng khớp, ảnh hưởng lớn đến chất lượng cuộc sống của người bệnh nếu không được chẩn đoán và điều trị kịp thời.
2. Nguyên nhân gây ăn mòn xương khớp
Nguyên nhân chính gây ăn mòn xương khớp thường xuất phát từ sự thoái hóa sụn – mô linh hoạt và chắc chắn giúp đệm đầu xương – khi cơ thể lão hóa hoặc do chấn thương không lành.
Ngoài ra, sự mất cân bằng nội tiết tố, đặc biệt là sự suy giảm hormone estrogen ở phụ nữ sau mãn kinh, cũng đóng vai trò quan trọng trong việc làm tăng nguy cơ ăn mòn xương khớp. Các nghiên cứu cho thấy phụ nữ bị ảnh hưởng nhiều hơn nam giới do tác động của nội tiết tố đối với sức khỏe xương khớp.
Bên cạnh đó, yếu tố di truyền cũng có thể góp phần làm tăng nguy cơ mắc bệnh, khi tiền sử gia đình có người bị thoái hóa khớp hoặc viêm khớp. Một số nhà khoa học còn cho rằng, tình trạng tự miễn dịch cũng có thể liên quan đến quá trình ăn mòn xương khớp, khiến hệ miễn dịch tấn công nhầm các mô sụn khỏe mạnh, gây viêm và phá hủy xương khớp.
3. Triệu chứng ăn mòn xương khớp
Triệu chứng ăn mòn xương khớp thường xuất hiện đột ngột, không báo trước và chủ yếu ảnh hưởng đến các ngón tay. Người bệnh có thể cảm thấy đau nhức dữ dội ở khớp ngón tay, đi kèm với sưng tấy, nóng đỏ ở vùng bị viêm. Các triệu chứng này thường diễn ra bất ngờ và nghiêm trọng hơn so với viêm xương khớp thông thường, khiến người bệnh gặp khó khăn khi thực hiện các động tác cầm, nắm đồ vật.
Ngoài ra, tình trạng cứng khớp vào buổi sáng hoặc sau khi nghỉ ngơi lâu cũng là biểu hiện phổ biến của ăn mòn xương khớp. Khi bệnh tiến triển nặng, không gian giữa các đầu xương bị thu hẹp do sụn bị phá hủy hoàn toàn, gây cứng xương gần sụn (chứng xơ cứng dưới sụn), dẫn đến biến dạng khớp.
4. Chẩn đoán ăn mòn xương khớp
Việc chẩn đoán ăn mòn xương khớp không hề dễ dàng, do các triệu chứng của bệnh thường giống với viêm khớp dạng thấp hoặc viêm khớp vảy nến. Bác sĩ thường bắt đầu bằng cách xem xét kỹ lưỡng các triệu chứng lâm sàng, kết hợp với tiền sử bệnh án cá nhân và gia đình.
Sau đó, các xét nghiệm hình ảnh như X-quang hoặc MRI sẽ được thực hiện để đánh giá mức độ tổn thương của sụn và xương. Đặc điểm nổi bật giúp phân biệt ăn mòn xương khớp với viêm khớp dạng thấp là sự ăn mòn xương tập trung ở các khớp ngón tay, không ảnh hưởng đến cổ tay hoặc khớp ngón tay gần lòng bàn tay.
Bên cạnh đó, bệnh nhân bị ăn mòn xương khớp thường có kết quả âm tính với các kháng thể peptide citrullinated chống chu kỳ (chống CCP), trong khi những người bị viêm khớp dạng thấp lại dương tính với dấu ấn sinh học này.
5. Phương pháp điều trị ăn mòn xương khớp
Hiện tại, không có phương pháp chữa khỏi hoàn toàn tình trạng ăn mòn xương khớp. Các biện pháp điều trị chủ yếu nhằm kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa bệnh tiến triển nặng hơn và cải thiện chức năng vận động của khớp.
Các loại thuốc giảm đau không kê đơn như acetaminophen hoặc thuốc chống viêm không chứa steroid (NSAID) như ibuprofen thường được sử dụng để giảm viêm và đau nhức. Trong trường hợp nặng, bác sĩ có thể cân nhắc tiêm steroid trực tiếp vào khớp để giảm viêm. Tuy nhiên, việc tiêm steroid chỉ được thực hiện giới hạn vài lần trong năm để tránh tác dụng phụ.
Ngoài ra, liệu pháp vật lý trị liệu và liệu pháp nghề nghiệp cũng đóng vai trò quan trọng trong việc phục hồi chức năng khớp. Người bệnh có thể được hướng dẫn các bài tập nhẹ nhàng để tăng cường cơ bắp quanh khớp, cải thiện sự linh hoạt và giảm đau. Liệu pháp nhiệt bằng cách chườm nóng hoặc ngâm nước ấm cũng giúp giảm cứng khớp và tăng cường tuần hoàn máu đến các mô khớp.
Trong một số trường hợp nghiêm trọng, khi các biện pháp điều trị bảo tồn không mang lại hiệu quả, phẫu thuật thay khớp có thể được xem xét như một giải pháp cuối cùng.
6. Cách phòng ngừa ăn mòn xương khớp
Mặc dù không thể ngăn ngừa hoàn toàn tình trạng ăn mòn xương khớp, nhưng việc duy trì lối sống lành mạnh có thể giảm nguy cơ mắc bệnh. Chế độ ăn giàu canxi và vitamin D giúp xương chắc khỏe, đồng thời giảm thiểu nguy cơ loãng xương.
Bên cạnh đó, việc duy trì cân nặng hợp lý sẽ giúp giảm áp lực lên khớp, đặc biệt là khớp gối và hông. Thường xuyên vận động với các bài tập nhẹ nhàng như đi bộ, bơi lội hay yoga cũng giúp tăng cường sự linh hoạt của khớp và cải thiện tuần hoàn máu. Đặc biệt, tránh các hoạt động gây áp lực lớn lên khớp hoặc dễ gây chấn thương để bảo vệ sụn khớp khỏi bị bào mòn.
Kết luận
Ăn mòn xương khớp là gì và cách nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh là điều quan trọng để bảo vệ sức khỏe xương khớp, đặc biệt ở người cao tuổi. Mặc dù không thể chữa khỏi hoàn toàn, nhưng việc điều trị kịp thời và duy trì lối sống lành mạnh sẽ giúp kiểm soát triệu chứng, ngăn ngừa biến chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống. Chủ động chăm sóc và bảo vệ xương khớp ngay từ hôm nay chính là chìa khóa để sống khỏe mạnh và linh hoạt khi về già.